Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt mè nâu
Calo và thông tin dinh dưỡng
516
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb9,8 g
Chất béo43 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 516 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 9,8 g 4%
- Chất béo 43 g 55%
- Chất xơ 17 g 61%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 516 | 22 g | 9,8 g | 43 g |
| 50 g | 50 g | 258 | 11 g | 4,9 g | 22 g |
| 150 g | 150 g | 774 | 32 g | 15 g | 65 g |
| 200 g | 200 g | 1032 | 43 g | 20 g | 86 g |
| 250 g | 250 g | 1290 | 54 g | 24 g | 108 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hạt mè nâu
100 g Hạt mè nâu có bao nhiêu calo?
100 g Hạt mè nâu có 516 kcal, gồm 22 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 43 g chất béo.
50 g Hạt mè nâu có bao nhiêu calo?
50 g Hạt mè nâu có 258 kcal, gồm 11 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 22 g chất béo.
150 g Hạt mè nâu có bao nhiêu calo?
150 g Hạt mè nâu có 774 kcal, gồm 32 g đạm, 15 g carbohydrate và 65 g chất béo.
200 g Hạt mè nâu có bao nhiêu calo?
200 g Hạt mè nâu có 1032 kcal, gồm 43 g đạm, 20 g carbohydrate và 86 g chất béo.
250 g Hạt mè nâu có bao nhiêu calo?
250 g Hạt mè nâu có 1290 kcal, gồm 54 g đạm, 24 g carbohydrate và 108 g chất béo.
Nguồn: IFCT (India) H010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ