Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 650 kcal —
  • Chất đạm 20 g 41%
  • Carbohydrate 1,4 g 1%
  • Chất béo 61 g 78%
  • Chất béo bão hòa 7,5 g 38%
  • Chất xơ 14 g 48%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 79 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,6 mg 17%
  • Thiamin (B1) 0,95 mg 79%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 9,8 mg 61%
  • Vitamin B6 0,76 mg 45%
  • Folate (B9) 99 µg 25%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 330 mg 25%
  • Sắt 5,1 mg 28%
  • Phốt pho 730 mg 58%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 5,2 mg 47%
  • Selen 11 µg 20%
  • Iốt 2,3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g65020 g1,4 g61 g
50 g50 g32510 g0,7 g30 g
150 g150 g97531 g2,1 g91 g
200 g200 g130041 g2,8 g121 g
250 g250 g162551 g3,5 g152 g

Câu hỏi về Seed, sesame butter, tahini

100 g Seed, sesame butter, tahini có bao nhiêu calo?

100 g Seed, sesame butter, tahini có 650 kcal, gồm 20 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 61 g chất béo.

50 g Seed, sesame butter, tahini có bao nhiêu calo?

50 g Seed, sesame butter, tahini có 325 kcal, gồm 10 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 30 g chất béo.

150 g Seed, sesame butter, tahini có bao nhiêu calo?

150 g Seed, sesame butter, tahini có 975 kcal, gồm 31 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 91 g chất béo.

200 g Seed, sesame butter, tahini có bao nhiêu calo?

200 g Seed, sesame butter, tahini có 1300 kcal, gồm 41 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 121 g chất béo.

250 g Seed, sesame butter, tahini có bao nhiêu calo?

250 g Seed, sesame butter, tahini có 1625 kcal, gồm 51 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 152 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) Q27 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ