Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt tahini
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ hạt mè
595
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0,7 g
Chất béo56 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 595 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 56 g 72%
- Chất béo bão hòa 8,4 g 42%
- Chất xơ 8,2 g 29%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 595 | 18 g | 0,7 g | 56 g |
| 50 g | 50 g | 298 | 9 g | 0,4 g | 28 g |
| 150 g | 150 g | 893 | 27 g | 1,1 g | 84 g |
| 200 g | 200 g | 1190 | 36 g | 1,4 g | 112 g |
| 250 g | 250 g | 1488 | 45 g | 1,8 g | 140 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sốt tahini
100 g Sốt tahini có bao nhiêu calo?
100 g Sốt tahini có 595 kcal, gồm 18 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 56 g chất béo.
50 g Sốt tahini có bao nhiêu calo?
50 g Sốt tahini có 298 kcal, gồm 9 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 28 g chất béo.
150 g Sốt tahini có bao nhiêu calo?
150 g Sốt tahini có 893 kcal, gồm 27 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 84 g chất béo.
200 g Sốt tahini có bao nhiêu calo?
200 g Sốt tahini có 1190 kcal, gồm 36 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 112 g chất béo.
250 g Sốt tahini có bao nhiêu calo?
250 g Sốt tahini có 1488 kcal, gồm 45 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 140 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Q901000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ