Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 587 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 51 g 65%
- Chất béo bão hòa 7,1 g 36%
- Chất xơ 5,5 g 20%
- Natri 12 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,82 mg 48%
- Folate (B9) 100 µg 25%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 960 mg 74%
- Sắt 19,2 mg 107%
- Magiê 362 mg 86%
- Phốt pho 659 mg 53%
- Kali 582 mg 12%
- Kẽm 7,3 mg 66%
- Đồng 4,2 mg 468%
- Mangan 2,5 mg 110%
- Selen 35,5 µg 65%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 587 | 18 g | 19 g | 51 g |
| 50 g | 50 g | 294 | 9 g | 9,3 g | 25 g |
| 150 g | 150 g | 881 | 27 g | 28 g | 76 g |
| 200 g | 200 g | 1174 | 36 g | 37 g | 102 g |
| 250 g | 250 g | 1468 | 45 g | 46 g | 127 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ mè tahinihạt đã rang595 kcal / 100 g
- Mè nhão586 kcal / 100 g
- Tahini661 kcal / 100 g
- Sốt tahini mècó thêm muối585 kcal / 100 g
- Bơ hạt hướng dương617 kcal / 100 g
- Hạt mè nguyên hạtsấy khô573 kcal / 100 g
- Hạt mèsống601 kcal / 100 g
- Bơ hạnh nhânnguyên vị, có thêm muối614 kcal / 100 g
- Dầu mèdùng làm salad hoặc nấu ăn884 kcal / 100 g
- Sốt tahinilàm từ hạt mè595 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ mè
Bơ mè bị đặc và khó khuấy thì làm thế nào?
Khuấy kỹ từ đáy lọ để phần dầu tách ra hòa đều; nếu vẫn quá đặc, thêm từng thìa cà phê nước ấm hoặc dầu mè rồi khuấy đến khi mịn. Khi pha sốt, nước cốt chanh và nước thường cũng làm bơ mè loãng hơn.
Bơ mè có cần bảo quản trong tủ lạnh không?
Đậy kín nắp và để nơi khô mát, tránh nắng; nếu muốn dùng lâu hoặc nhãn sản phẩm yêu cầu, hãy cất trong tủ lạnh. Bơ mè lạnh thường đặc lại, nên để ở nhiệt độ phòng một lúc rồi khuấy trước khi phết.
Bơ mè ăn với món gì ngon?
Pha bơ mè với chanh, tỏi và nước thành sốt rưới rau củ nướng, salad hoặc mì; thêm nước tương để chấm há cảo và rau luộc. Bơ mè cũng là nguyên liệu quen thuộc trong hummus và nhiều món sốt tahini.
Có thể dùng bơ mè thay bơ đậu phộng khi nấu ăn không?
Được, nhất là trong sốt mì, nước chấm hoặc bánh quy; thay lượng tương đương, nhưng nhớ bơ mè có vị mè rang đậm và đôi khi hơi đắng. Với công thức làm bánh, trộn đều bơ mè trước vì dầu có thể tách ra khi để lâu.
Bơ mè khác hạt mè nguyên hạt thế nào?
Bơ mè được xay từ hạt mè nên dễ phết và pha sốt hơn, còn hạt nguyên hạt tạo độ giòn và thường được rắc lên món ăn. Trên mỗi 100 g, bơ mè có 5,5 g chất xơ, còn hạt mè nguyên hạt có 11,8 g.
Một lần ăn bơ mè khoảng bao nhiêu là vừa?
Một thìa canh đầy, khoảng 15 g, là lượng tiện để phết bánh mì hoặc pha một phần sốt; lượng này cung cấp 88 kcal. Bạn có thể khuấy vào cháo yến mạch hoặc sữa chua để tăng vị béo mà không cần dùng nhiều.
Bơ mè có những khoáng chất nào đáng chú ý?
Bơ mè là nguồn cung cấp sắt, kẽm, canxi và magie. Một thìa canh khoảng 15 g có 2,9 mg sắt và 144 mg canxi.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2596 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ