Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 614 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 8,5 g 3%
- Chất béo 56 g 71%
- Chất béo bão hòa 6,6 g 33%
- Chất xơ 10 g 37%
- Đường 6,3 g —
- Natri 227 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 24,2 mg 161%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,94 mg 72%
- Niacin (B3) 3,2 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 53 µg 13%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 52,1 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 347 mg 27%
- Sắt 3,5 mg 19%
- Magiê 279 mg 66%
- Phốt pho 508 mg 41%
- Kali 748 mg 16%
- Kẽm 3,3 mg 30%
- Đồng 0,93 mg 104%
- Mangan 2,1 mg 93%
- Selen 2,4 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 614 | 21 g | 8,5 g | 56 g |
| 1 khẩu phần | 16 g | 98 | 3,4 g | 1,4 g | 8,9 g |
| 2 khẩu phần | 32 g | 196 | 6,7 g | 2,7 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 8 g | 49 | 1,7 g | 0,7 g | 4,4 g |
| 3 khẩu phần | 48 g | 295 | 10 g | 4,1 g | 27 g |
| 4 khẩu phần | 64 g | 393 | 13 g | 5,5 g | 36 g |
| 50 g | 50 g | 307 | 11 g | 4,3 g | 28 g |
| 150 g | 150 g | 921 | 31 g | 13 g | 83 g |
| 200 g | 200 g | 1228 | 42 g | 17 g | 111 g |
| 250 g | 250 g | 1535 | 52 g | 21 g | 139 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ hạnh nhân ngọtnguyên chất 100%559 kcal / 100 g
- Bơ hạt điềunguyên chất, có thêm muối609 kcal / 100 g
- Hạnh nhânrang khô, có muối598 kcal / 100 g
- Kem hạnh nhân378 kcal / 100 g
- Bột nhão hạnh nhân458 kcal / 100 g
- Bơ hạt hướng dương617 kcal / 100 g
- Hạnh nhân rang dầucó thêm muối607 kcal / 100 g
- Bột hạnh nhânđã tách béo một phần408 kcal / 100 g
- Dầu hạnh nhân884 kcal / 100 g
- Sữa hạnh nhândạng bột
Câu hỏi về Bơ hạnh nhân
Một thìa canh bơ hạnh nhân có bao nhiêu năng lượng?
Một thìa canh gạt ngang, khoảng 16 g, cung cấp 98 kcal. Phết lên bánh mì hoặc trộn vào cháo yến mạch để dùng một lượng vừa phải.
Vì sao bơ hạnh nhân bị tách dầu, và có cần đổ bỏ dầu không?
Dầu có thể nổi lên khi hũ để lâu vì bơ hạnh nhân thường không chứa chất nhũ hóa; đó không phải dấu hiệu hỏng. Khuấy kỹ từ đáy hũ trước khi dùng, rồi đậy kín.
Bảo quản bơ hạnh nhân sau khi mở nắp thế nào?
Đậy kín và để nơi khô ráo, mát, tránh ánh nắng và bếp nóng. Bảo quản trong tủ lạnh giúp chậm ôi hơn, nhưng bơ sẽ đặc lại; bạn có thể để ra ngoài một lúc trước khi phết.
Bơ hạnh nhân ăn với gì ngon?
Phết lên bánh mì, ăn cùng táo hoặc chuối, hay khuấy vào cháo yến mạch và sinh tố. Bơ cũng làm nước sốt sánh cho mì hoặc rau củ khi pha với nước ấm, nước tương và chút nước cốt chanh.
Có thể thay bơ hạnh nhân bằng gì trong công thức?
Bơ đậu phộng thường thay được theo lượng tương đương trong món phết, sinh tố và bánh; vị đậu phộng sẽ rõ hơn. Nếu cần tránh hạt cây, bơ hạt hướng dương là lựa chọn khác, nhưng vị và độ sánh có thể khác.
Bơ hạnh nhân khác bơ đậu phộng về protein thế nào?
Bơ đậu phộng có nhiều protein hơn: 31,5 g mỗi 100 g, so với 21 g trong bơ hạnh nhân. Bơ hạnh nhân là nguồn vitamin E.
Người dị ứng hạnh nhân có ăn bơ hạnh nhân được không?
Không; bơ hạnh nhân làm từ hạnh nhân và có thể gây phản ứng ở người dị ứng với hạnh nhân. Nếu dùng chung dao phết hoặc dụng cụ với thực phẩm khác, vụn và dầu bơ cũng có thể truyền sang món đó.
Nguồn: USDA FoodData Central 168603 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ