Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 602 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 52 g 67%
  • Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
  • Chất xơ 3,7 g 13%
  • Natri 170 mg 7%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,7 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,61 mg 47%
  • Niacin (B3) 2,8 mg 18%
  • Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
  • Vitamin B6 0,08 mg 4%
  • Folate (B9) 65 µg 16%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 267 mg 21%
  • Sắt 3,7 mg 20%
  • Magiê 300 mg 71%
  • Phốt pho 518 mg 41%
  • Kali 750 mg 16%
  • Kẽm 3 mg 27%
  • Đồng 0,97 mg 107%
  • Mangan 2,3 mg 101%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g60216 g23 g52 g
50 g50 g3017,9 g12 g26 g
150 g150 g90324 g35 g78 g
200 g200 g120432 g47 g104 g
250 g250 g150540 g58 g131 g

Câu hỏi về bơ hạnh nhân

100 g bơ hạnh nhân có bao nhiêu calo?

100 g bơ hạnh nhân có 602 kcal, gồm 16 g đạm, 23 g carbohydrate và 52 g chất béo.

50 g bơ hạnh nhân có bao nhiêu calo?

50 g bơ hạnh nhân có 301 kcal, gồm 7,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 26 g chất béo.

150 g bơ hạnh nhân có bao nhiêu calo?

150 g bơ hạnh nhân có 903 kcal, gồm 24 g đạm, 35 g carbohydrate và 78 g chất béo.

200 g bơ hạnh nhân có bao nhiêu calo?

200 g bơ hạnh nhân có 1204 kcal, gồm 32 g đạm, 47 g carbohydrate và 104 g chất béo.

250 g bơ hạnh nhân có bao nhiêu calo?

250 g bơ hạnh nhân có 1505 kcal, gồm 40 g đạm, 58 g carbohydrate và 131 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2640 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ