Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 408 kcal —
  • Chất đạm 40 g 79%
  • Carbohydrate 29 g 11%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Natri 746 mg 32%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,6 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,32 mg 27%
  • Riboflavin (B2) 1,7 mg 129%
  • Niacin (B3) 6,3 mg 39%
  • Axit pantothenic (B5) 0,46 mg 9%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 57 µg 14%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 424 mg 33%
  • Sắt 8,5 mg 47%
  • Magiê 288 mg 69%
  • Phốt pho 914 mg 73%
  • Kali 1400 mg 30%
  • Kẽm 2,8 mg 26%
  • Đồng 0,92 mg 102%
  • Mangan 2,2 mg 96%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g40840 g29 g18 g
50 g50 g20420 g15 g9,2 g
150 g150 g61259 g43 g28 g
200 g200 g81679 g58 g37 g
250 g250 g102099 g72 g46 g

Câu hỏi về Bột hạnh nhân

100 g Bột hạnh nhân có bao nhiêu calo?

100 g Bột hạnh nhân có 408 kcal, gồm 40 g đạm, 29 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Bột hạnh nhân có bao nhiêu calo?

50 g Bột hạnh nhân có 204 kcal, gồm 20 g đạm, 15 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

150 g Bột hạnh nhân có bao nhiêu calo?

150 g Bột hạnh nhân có 612 kcal, gồm 59 g đạm, 43 g carbohydrate và 28 g chất béo.

200 g Bột hạnh nhân có bao nhiêu calo?

200 g Bột hạnh nhân có 816 kcal, gồm 79 g đạm, 58 g carbohydrate và 37 g chất béo.

250 g Bột hạnh nhân có bao nhiêu calo?

250 g Bột hạnh nhân có 1020 kcal, gồm 99 g đạm, 72 g carbohydrate và 46 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2641 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ