Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 7,8 g 3%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 7,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g432,1 g7,8 g–
50 g50 g221,1 g3,9 g–
150 g150 g653,2 g12 g–
200 g200 g864,2 g16 g–
250 g250 g1085,3 g20 g–

Câu hỏi về Củ dền

100 g Củ dền có bao nhiêu calo?

100 g Củ dền có 43 kcal, gồm 2,1 g đạm, 7,8 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Củ dền có bao nhiêu calo?

50 g Củ dền có 22 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,9 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Củ dền có bao nhiêu calo?

150 g Củ dền có 65 kcal, gồm 3,2 g đạm, 12 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Củ dền có bao nhiêu calo?

200 g Củ dền có 86 kcal, gồm 4,2 g đạm, 16 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Củ dền có bao nhiêu calo?

250 g Củ dền có 108 kcal, gồm 5,3 g đạm, 20 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: CREA (Italy) 005065 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ