Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ratatouille, prepared
Calo và thông tin dinh dưỡng
47
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb4,4 g
Chất béo2,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 2,2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 3,9 g —
- Natri 190 mg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 1,4 g | 4,4 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,7 g | 2,2 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 2,1 g | 6,6 g | 3,3 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 2,8 g | 8,8 g | 4,4 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 3,5 g | 11 g | 5,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ratatouille, prepared
100 g Ratatouille, prepared có bao nhiêu calo?
100 g Ratatouille, prepared có 47 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
50 g Ratatouille, prepared có bao nhiêu calo?
50 g Ratatouille, prepared có 24 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Ratatouille, prepared có bao nhiêu calo?
150 g Ratatouille, prepared có 71 kcal, gồm 2,1 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
200 g Ratatouille, prepared có bao nhiêu calo?
200 g Ratatouille, prepared có 94 kcal, gồm 2,8 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
250 g Ratatouille, prepared có bao nhiêu calo?
250 g Ratatouille, prepared có 118 kcal, gồm 3,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1665 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ