Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Carrot, dried

Calo và thông tin dinh dưỡng

270
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,5 g
Carb46 g
Chất béo1,6 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 270 kcal —
  • Chất đạm 5,5 g 11%
  • Carbohydrate 46 g 17%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 21 g 74%
  • Đường 44 g —
  • Natri 268 mg 12%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6758 µg 751%
  • Vitamin C 11 mg 12%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 3,1 mg 21%
  • Vitamin K 166 µg 138%
  • Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
  • Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
  • Niacin (B3) 7 mg 44%
  • Vitamin B6 0,26 mg 15%
  • Folate (B9) 143 µg 36%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 145 mg 11%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 70 mg 17%
  • Phốt pho 200 mg 16%
  • Kali 1950 mg 41%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 0,25 mg 28%
  • Mangan 1,8 mg 78%
  • Selen 1,7 µg 3%
  • Iốt 8,7 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2705,5 g46 g1,6 g
50 g50 g1352,7 g23 g0,8 g
150 g150 g4058,2 g69 g2,4 g
200 g200 g54011 g92 g3,2 g
250 g250 g67514 g115 g4 g

Câu hỏi về Carrot, dried

100 g Carrot, dried có bao nhiêu calo?

100 g Carrot, dried có 270 kcal, gồm 5,5 g đạm, 46 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Carrot, dried có bao nhiêu calo?

50 g Carrot, dried có 135 kcal, gồm 2,7 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Carrot, dried có bao nhiêu calo?

150 g Carrot, dried có 405 kcal, gồm 8,2 g đạm, 69 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Carrot, dried có bao nhiêu calo?

200 g Carrot, dried có 540 kcal, gồm 11 g đạm, 92 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Carrot, dried có bao nhiêu calo?

250 g Carrot, dried có 675 kcal, gồm 14 g đạm, 115 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 302 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ