Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 140 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 30 g 11%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 4,6 g 16%
  • Đường 1,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1401,1 g30 g0,2 g
50 g50 g700,6 g15 g0,1 g
150 g150 g2101,7 g46 g0,3 g
200 g200 g2802,2 g61 g0,4 g
250 g250 g3502,8 g76 g0,5 g

Câu hỏi về Sắn

100 g Sắn có bao nhiêu calo?

100 g Sắn có 140 kcal, gồm 1,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Sắn có bao nhiêu calo?

50 g Sắn có 70 kcal, gồm 0,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Sắn có bao nhiêu calo?

150 g Sắn có 210 kcal, gồm 1,7 g đạm, 46 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Sắn có bao nhiêu calo?

200 g Sắn có 280 kcal, gồm 2,2 g đạm, 61 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Sắn có bao nhiêu calo?

250 g Sắn có 350 kcal, gồm 2,8 g đạm, 76 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F002286 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ