Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 151 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 33 g 12%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 5 g 18%
  • Đường 1,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1511,2 g33 g0,3 g
50 g50 g760,6 g16 g0,2 g
150 g150 g2271,8 g49 g0,5 g
200 g200 g3022,4 g65 g0,6 g
250 g250 g3783 g82 g0,8 g

Câu hỏi về Sắn

100 g Sắn có bao nhiêu calo?

100 g Sắn có 151 kcal, gồm 1,2 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Sắn có bao nhiêu calo?

50 g Sắn có 76 kcal, gồm 0,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Sắn có bao nhiêu calo?

150 g Sắn có 227 kcal, gồm 1,8 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Sắn có bao nhiêu calo?

200 g Sắn có 302 kcal, gồm 2,4 g đạm, 65 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Sắn có bao nhiêu calo?

250 g Sắn có 378 kcal, gồm 3 g đạm, 82 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F002285 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ