Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Sắn

Calo và thông tin dinh dưỡng

luộc

128
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb30 g
Chất béo0,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 128 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 30 g 11%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 1,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1280,5 g30 g0,2 g
50 g50 g640,3 g15 g0,1 g
150 g150 g1920,8 g46 g0,3 g
200 g200 g2561 g61 g0,4 g
250 g250 g3201,3 g76 g0,5 g

Câu hỏi về Sắn

Luộc sắn thế nào để chín bở và an toàn?

Gọt bỏ vỏ nâu và lớp vỏ hồng bên trong, cắt khúc rồi ngâm nước vài giờ nếu sắn đắng hoặc chưa rõ nguồn gốc. Luộc ngập nước đến khi ruột mềm, thường khoảng 20–30 phút; đổ bỏ nước luộc và không ăn sắn sống.

Sắn có thể chế biến thành những món nào?

Sắn luộc chấm muối mè là món ăn quen thuộc; sắn hấp nước cốt dừa, chè sắn và bánh sắn cũng rất phổ biến. Với món hấp, bạn có thể hấp khúc sắn đã gọt đến khi ruột mềm rồi rưới nước cốt dừa.

Cách chọn củ sắn ngon là gì?

Chọn củ chắc, nặng tay, vỏ không mốc hay dập và phần ruột khi cắt có màu trắng đều. Tránh củ có mùi lạ hoặc ruột đổi màu; nếu nếm thấy đắng thì không ăn.

Sắn tươi bảo quản thế nào?

Để củ chưa gọt ở nơi khô, thoáng và dùng sớm vì sắn tươi xuống chất lượng khá nhanh. Sắn đã gọt nên ngâm ngập nước trong tủ lạnh và chế biến trong ngày; sắn đã nấu chín thì đậy kín, làm lạnh sớm và dùng trong khoảng hai ngày.

Sắn khác củ sắn và sắn dây như thế nào?

Sắn, còn gọi là khoai mì, là củ giàu tinh bột; củ sắn thường chỉ củ đậu, giòn và mọng nước. Sắn dây là loại củ khác, thường được chế biến thành bột sắn dây để pha hoặc nấu.

Sắn có thể thay khoai lang trong món ăn không?

Có thể dùng sắn thay khoai lang trong món luộc, hấp hoặc nghiền, nhưng sắn bở và khô hơn, nên thường hợp ăn kèm nước cốt dừa hoặc món có nước sốt. Khoai lang có 63 kcal và 12,3 g carbohydrate mỗi 100 g; sắn có 128 kcal và 30 g carbohydrate.

Sắn có nhiều đạm không?

Sắn chủ yếu cung cấp carbohydrate, không phải thực phẩm giàu đạm: một khẩu phần 100 g có 0,5 g protein. Ăn cùng trứng, cá, thịt hoặc đậu sẽ giúp bữa ăn có thêm đạm.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2109 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ