Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 160 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 36 g 13%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 1,7 g —
- Natri 14 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 20,6 mg 23%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,85 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 27 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 23,7 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 0,27 mg 2%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 27 mg 2%
- Kali 271 mg 6%
- Kẽm 0,34 mg 3%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,38 mg 17%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 160 | 1,4 g | 36 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 206 g | 330 | 2,8 g | 75 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 412 g | 659 | 5,6 g | 149 g | 1,2 g |
| ½ khẩu phần | 103 g | 165 | 1,4 g | 37 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 618 g | 989 | 8,4 g | 224 g | 1,7 g |
| 4 khẩu phần | 824 g | 1318 | 11 g | 299 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 0,7 g | 18 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 240 | 2 g | 54 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 320 | 2,7 g | 73 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 400 | 3,4 g | 91 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột mì sắnmanioc349 kcal / 100 g
- Củ sắnmanioc, raw157 kcal / 100 g
- Bột sắnsống349 kcal / 100 g
- Tinh bột sắn328 kcal / 100 g
- Bột sắn dâykhông bơ, không nhân289 kcal / 100 g
- Bột năng tapiocasống354 kcal / 100 g
- Củ màisống118 kcal / 100 g
- Trân châu khoai mìsống354 kcal / 100 g
- Củ đậusống38 kcal / 100 g
- Mandioca crua145 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sắn
Sắn luộc bao lâu thì chín bở?
Gọt bỏ vỏ nâu và lớp vỏ hồng bên trong, chẻ khúc rồi luộc ngập nước khoảng 20–30 phút, đến khi đũa xiên qua dễ dàng. Chắt nước, đậy nắp thêm vài phút để sắn ráo và bở hơn.
Vì sao phải ngâm và nấu chín kỹ sắn?
Sắn sống có thể chứa hợp chất sinh cyanide, nên không ăn sống hoặc chỉ nấu sơ. Gọt sạch vỏ, ngâm vài giờ nếu có thể, bỏ nước ngâm rồi luộc trong nhiều nước; đổ bỏ nước luộc và chỉ ăn khi ruột đã chín mềm.
Chọn củ sắn ngon cần nhìn những gì?
Chọn củ chắc, nặng tay, vỏ không mốc hay nhăn và không có mùi lạ. Sắn mới thu hoạch thường bở hơn; củ để lâu dễ hóa xơ, ruột có thể sẫm màu.
Sắn đã gọt vỏ bảo quản thế nào?
Nếu chưa nấu ngay, ngâm củ đã gọt trong nước sạch, đậy kín và để tủ lạnh, dùng trong khoảng một ngày. Sắn đã luộc để nguội nên cho vào hộp kín, giữ lạnh và dùng trong vài ngày; hâm nóng đến khi nóng đều.
Sắn thường được ăn cùng món gì?
Sắn luộc hợp với muối mè, dừa nạo hoặc chấm muối lạc; sắn hấp nước cốt dừa thường được nấu thành món ăn vặt ngọt. Sắn cũng có thể nấu cùng đậu xanh thành chè sắn.
Sắn khác bột sắn dây ở điểm nào?
Sắn là củ giàu tinh bột, thường được gọt rồi luộc hoặc chế biến thành bột; bột sắn dây là loại bột làm từ củ sắn dây, không phải bột lấy từ củ sắn. Bột sắn dây có 289 kcal trên 100 g, còn sắn có 160 kcal trên 100 g.
Bột năng có thay được củ sắn trong món ăn không?
Không thay trực tiếp được: bột năng là tinh bột sắn đã tách khỏi củ, chủ yếu dùng tạo độ dai hoặc làm sánh, còn củ sắn luộc có thớ và độ bở riêng. Nếu công thức cần sắn làm nguyên liệu chính, dùng củ sắn đã nấu chín.
Nguồn: USDA FoodData Central 169985 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ