Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 155 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 40 g 15%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 17 mg 19%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 36 mg 3%
  • Kali 350 mg 7%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,2 mg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1550,7 g40 g0,2 g
50 g50 g780,4 g20 g0,1 g
150 g150 g2331,1 g60 g0,3 g
200 g200 g3101,4 g80 g0,4 g
250 g250 g3881,8 g100 g0,5 g

Câu hỏi về sắn

100 g sắn có bao nhiêu calo?

100 g sắn có 155 kcal, gồm 0,7 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g sắn có bao nhiêu calo?

50 g sắn có 78 kcal, gồm 0,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g sắn có bao nhiêu calo?

150 g sắn có 233 kcal, gồm 1,1 g đạm, 60 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g sắn có bao nhiêu calo?

200 g sắn có 310 kcal, gồm 1,4 g đạm, 80 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g sắn có bao nhiêu calo?

250 g sắn có 388 kcal, gồm 1,8 g đạm, 100 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-209 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ