Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sắn
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, sống
140
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb36 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 140 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 36 g 13%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 1 g —
- Natri 9 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 18 mg 20%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 43 mg 3%
- Kali 360 mg 8%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,2 mg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 140 | 0,6 g | 36 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 0,3 g | 18 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 210 | 0,9 g | 55 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 280 | 1,2 g | 73 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 350 | 1,5 g | 91 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về sắn
100 g sắn có bao nhiêu calo?
100 g sắn có 140 kcal, gồm 0,6 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g sắn có bao nhiêu calo?
50 g sắn có 70 kcal, gồm 0,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g sắn có bao nhiêu calo?
150 g sắn có 210 kcal, gồm 0,9 g đạm, 55 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g sắn có bao nhiêu calo?
200 g sắn có 280 kcal, gồm 1,2 g đạm, 73 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g sắn có bao nhiêu calo?
250 g sắn có 350 kcal, gồm 1,5 g đạm, 91 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 13-212 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ