Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 130 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 32 g 12%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8 µg 1%
  • Vitamin C 7 mg 8%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 33 mg 3%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 41 mg 10%
  • Phốt pho 69 mg 6%
  • Kali 430 mg 9%
  • Kẽm 1,7 mg 15%
  • Đồng 0,23 mg 26%
  • Mangan 0,7 mg 30%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1301,7 g32 g0,2 g
50 g50 g650,9 g16 g0,1 g
150 g150 g1952,6 g49 g0,3 g
200 g200 g2603,4 g65 g0,4 g
250 g250 g3254,3 g81 g0,5 g

Câu hỏi về khoai môn

100 g khoai môn có bao nhiêu calo?

100 g khoai môn có 130 kcal, gồm 1,7 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g khoai môn có bao nhiêu calo?

50 g khoai môn có 65 kcal, gồm 0,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g khoai môn có bao nhiêu calo?

150 g khoai môn có 195 kcal, gồm 2,6 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g khoai môn có bao nhiêu calo?

200 g khoai môn có 260 kcal, gồm 3,4 g đạm, 65 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g khoai môn có bao nhiêu calo?

250 g khoai môn có 325 kcal, gồm 4,3 g đạm, 81 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-377 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ