Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
khoai môn
Calo và thông tin dinh dưỡng
chín, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 142 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 30 g 11%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 5,1 g 18%
- Đường 0,5 g —
- Natri 251 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 5 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,9 mg 20%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,51 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 21,3 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,72 mg 4%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 76 mg 6%
- Kali 484 mg 10%
- Kẽm 0,27 mg 2%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,45 mg 20%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 142 | 0,5 g | 30 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 132 g | 187 | 0,7 g | 39 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 264 g | 375 | 1,4 g | 78 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 66 g | 94 | 0,3 g | 20 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 396 g | 562 | 2,1 g | 117 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 528 g | 750 | 2,7 g | 156 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 0,3 g | 15 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 213 | 0,8 g | 44 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 284 | 1 g | 59 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 355 | 1,3 g | 74 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Chồi khoai mônnấu chín, có muối14 kcal / 100 g
- Củ khoai mônđã nấu131 kcal / 100 g
- Khoai môn Tahitinấu chín, có muối44 kcal / 100 g
- Lá khoai mônnấu chín, hấp, có muối24 kcal / 100 g
- Khoai môn nghiềncó muối111 kcal / 100 g
- Mầm mônnấu chín, không có muối14 kcal / 100 g
- Lá mônhấp, có muối24 kcal / 100 g
- Yamluộc, để ráo hoặc nướng lò, thêm muối114 kcal / 100 g
- Khoai mỡđã nấu chín, luộc, để ráo, hoặc nướng, có muối114 kcal / 100 g
- Khoai từđã gọt vỏ, nấu chín và để ráo, không dầu, có muối89 kcal / 100 g
Câu hỏi về khoai môn
100 g khoai môn có bao nhiêu calo?
100 g khoai môn có 142 kcal, gồm 0,5 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (132 g) khoai môn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (132 g) khoai môn có 187 kcal, gồm 0,7 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (264 g) khoai môn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (264 g) khoai môn có 375 kcal, gồm 1,4 g đạm, 78 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (66 g) khoai môn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (66 g) khoai môn có 94 kcal, gồm 0,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (396 g) khoai môn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (396 g) khoai môn có 562 kcal, gồm 2,1 g đạm, 117 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
4 khẩu phần (528 g) khoai môn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (528 g) khoai môn có 750 kcal, gồm 2,7 g đạm, 156 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g khoai môn có bao nhiêu calo?
50 g khoai môn có 71 kcal, gồm 0,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g khoai môn có bao nhiêu calo?
150 g khoai môn có 213 kcal, gồm 0,8 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170543 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ