Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 120 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,8 g 14%
  • Đường 1,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1202 g25 g0,2 g
50 g50 g601 g13 g0,1 g
150 g150 g1803 g38 g0,3 g
200 g200 g2404 g50 g0,4 g
250 g250 g3005 g63 g0,5 g

Câu hỏi về Khoai môn

100 g Khoai môn có bao nhiêu calo?

100 g Khoai môn có 120 kcal, gồm 2 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Khoai môn có bao nhiêu calo?

50 g Khoai môn có 60 kcal, gồm 1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Khoai môn có bao nhiêu calo?

150 g Khoai môn có 180 kcal, gồm 3 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Khoai môn có bao nhiêu calo?

200 g Khoai môn có 240 kcal, gồm 4 g đạm, 50 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Khoai môn có bao nhiêu calo?

250 g Khoai môn có 300 kcal, gồm 5 g đạm, 63 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009093 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ