Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 91 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5 µg 1%
  • Vitamin C 7 mg 8%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 31 mg 7%
  • Phốt pho 56 mg 4%
  • Kali 200 mg 4%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0,5 mg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g911,2 g22 g0,2 g
50 g50 g460,6 g11 g0,1 g
150 g150 g1371,8 g34 g0,3 g
200 g200 g1822,4 g45 g0,4 g
250 g250 g2283 g56 g0,5 g

Câu hỏi về khoai môn

100 g khoai môn có bao nhiêu calo?

100 g khoai môn có 91 kcal, gồm 1,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g khoai môn có bao nhiêu calo?

50 g khoai môn có 46 kcal, gồm 0,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g khoai môn có bao nhiêu calo?

150 g khoai môn có 137 kcal, gồm 1,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g khoai môn có bao nhiêu calo?

200 g khoai môn có 182 kcal, gồm 2,4 g đạm, 45 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g khoai môn có bao nhiêu calo?

250 g khoai môn có 228 kcal, gồm 3 g đạm, 56 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-378 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ