Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngọn lá mướp đắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, để ráo, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 4,3 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 1 g —
- Natri 249 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 121 µg 13%
- Vitamin C 55,6 mg 62%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 163 µg 136%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,76 mg 45%
- Folate (B9) 88 µg 22%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 21 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 42 mg 3%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 94 mg 22%
- Phốt pho 77 mg 6%
- Kali 602 mg 13%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,54 mg 23%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 3,6 g | 4,3 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 58 g | 19 | 2,1 g | 2,5 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 116 g | 37 | 4,2 g | 4,9 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 29 g | 9 | 1 g | 1,2 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 174 g | 56 | 6,3 g | 7,4 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 232 g | 74 | 8,4 g | 9,9 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 1,8 g | 2,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 5,4 g | 6,4 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 7,2 g | 8,5 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 9 g | 11 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về ngọn lá mướp đắng
100 g ngọn lá mướp đắng có bao nhiêu calo?
100 g ngọn lá mướp đắng có 32 kcal, gồm 3,6 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (58 g) ngọn lá mướp đắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (58 g) ngọn lá mướp đắng có 19 kcal, gồm 2,1 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (116 g) ngọn lá mướp đắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (116 g) ngọn lá mướp đắng có 37 kcal, gồm 4,2 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (29 g) ngọn lá mướp đắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (29 g) ngọn lá mướp đắng có 9 kcal, gồm 1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (174 g) ngọn lá mướp đắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (174 g) ngọn lá mướp đắng có 56 kcal, gồm 6,3 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
4 khẩu phần (232 g) ngọn lá mướp đắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (232 g) ngọn lá mướp đắng có 74 kcal, gồm 8,4 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g ngọn lá mướp đắng có bao nhiêu calo?
50 g ngọn lá mướp đắng có 16 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g ngọn lá mướp đắng có bao nhiêu calo?
150 g ngọn lá mướp đắng có 48 kcal, gồm 5,4 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168495 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ