Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngọn lá mướp đắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 30 kcal —
- Chất đạm 5,3 g 11%
- Carbohydrate 3,3 g 1%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Natri 11 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 87 µg 10%
- Vitamin C 88 mg 98%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,36 mg 28%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,8 mg 47%
- Folate (B9) 128 µg 32%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 84 mg 6%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 85 mg 20%
- Phốt pho 99 mg 8%
- Kali 608 mg 13%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,54 mg 23%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 30 | 5,3 g | 3,3 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 4 g | 1 | 0,2 g | 0,1 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 8 g | 2 | 0,4 g | 0,3 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 2 g | 1 | 0,1 g | 0,1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 12 g | 4 | 0,6 g | 0,4 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 16 g | 5 | 0,8 g | 0,5 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 2,7 g | 1,6 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 45 | 8 g | 4,9 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 60 | 11 g | 6,6 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 75 | 13 g | 8,2 g | 1,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về ngọn lá mướp đắng
100 g ngọn lá mướp đắng có bao nhiêu calo?
100 g ngọn lá mướp đắng có 30 kcal, gồm 5,3 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
1 khẩu phần (4 g) ngọn lá mướp đắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (4 g) ngọn lá mướp đắng có 1 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (8 g) ngọn lá mướp đắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (8 g) ngọn lá mướp đắng có 2 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (2 g) ngọn lá mướp đắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (2 g) ngọn lá mướp đắng có 1 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (12 g) ngọn lá mướp đắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (12 g) ngọn lá mướp đắng có 4 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (16 g) ngọn lá mướp đắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (16 g) ngọn lá mướp đắng có 5 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g ngọn lá mướp đắng có bao nhiêu calo?
50 g ngọn lá mướp đắng có 15 kcal, gồm 2,7 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g ngọn lá mướp đắng có bao nhiêu calo?
150 g ngọn lá mướp đắng có 45 kcal, gồm 8 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168391 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ