Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 98 kcal —
  • Chất đạm 7,3 g 14%
  • Carbohydrate 5,9 g 2%
  • Chất béo 4,9 g 6%
  • Chất xơ 1 g 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g987,3 g5,9 g4,9 g
50 g50 g493,6 g2,9 g2,4 g
150 g150 g14711 g8,8 g7,3 g
200 g200 g19615 g12 g9,7 g
250 g250 g24518 g15 g12 g

Câu hỏi về Kem bí đỏ

100 g Kem bí đỏ có bao nhiêu calo?

100 g Kem bí đỏ có 98 kcal, gồm 7,3 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

50 g Kem bí đỏ có bao nhiêu calo?

50 g Kem bí đỏ có 49 kcal, gồm 3,6 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g Kem bí đỏ có bao nhiêu calo?

150 g Kem bí đỏ có 147 kcal, gồm 11 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

200 g Kem bí đỏ có bao nhiêu calo?

200 g Kem bí đỏ có 196 kcal, gồm 15 g đạm, 12 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

250 g Kem bí đỏ có bao nhiêu calo?

250 g Kem bí đỏ có 245 kcal, gồm 18 g đạm, 15 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0819B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ