Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 87 kcal —
  • Chất đạm 6,4 g 13%
  • Carbohydrate 5,6 g 2%
  • Chất béo 4,1 g 5%
  • Chất xơ 1 g 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g876,4 g5,6 g4,1 g
50 g50 g443,2 g2,8 g2,1 g
150 g150 g1319,6 g8,4 g6,2 g
200 g200 g17413 g11 g8,2 g
250 g250 g21816 g14 g10 g

Câu hỏi về Kem bí đỏ

100 g Kem bí đỏ có bao nhiêu calo?

100 g Kem bí đỏ có 87 kcal, gồm 6,4 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

50 g Kem bí đỏ có bao nhiêu calo?

50 g Kem bí đỏ có 44 kcal, gồm 3,2 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Kem bí đỏ có bao nhiêu calo?

150 g Kem bí đỏ có 131 kcal, gồm 9,6 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

200 g Kem bí đỏ có bao nhiêu calo?

200 g Kem bí đỏ có 174 kcal, gồm 13 g đạm, 11 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

250 g Kem bí đỏ có bao nhiêu calo?

250 g Kem bí đỏ có 218 kcal, gồm 16 g đạm, 14 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0821B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ