Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 4,9 g 2%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất xơ 1,4 g 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g400,9 g4,9 g1,6 g
50 g50 g200,5 g2,4 g0,8 g
150 g150 g601,4 g7,3 g2,3 g
200 g200 g801,9 g9,7 g3,1 g
250 g250 g1002,3 g12 g3,9 g

Câu hỏi về Súp bí đỏ cabotiá

100 g Súp bí đỏ cabotiá có bao nhiêu calo?

100 g Súp bí đỏ cabotiá có 40 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Súp bí đỏ cabotiá có bao nhiêu calo?

50 g Súp bí đỏ cabotiá có 20 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Súp bí đỏ cabotiá có bao nhiêu calo?

150 g Súp bí đỏ cabotiá có 60 kcal, gồm 1,4 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Súp bí đỏ cabotiá có bao nhiêu calo?

200 g Súp bí đỏ cabotiá có 80 kcal, gồm 1,9 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

250 g Súp bí đỏ cabotiá có bao nhiêu calo?

250 g Súp bí đỏ cabotiá có 100 kcal, gồm 2,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0268B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ