Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pequi
Calo và thông tin dinh dưỡng
337
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb2,6 g
Chất béo33 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 337 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 2,6 g 1%
- Chất béo 33 g 42%
- Chất xơ 9,9 g 35%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 337 | 2,2 g | 2,6 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 169 | 1,1 g | 1,3 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 506 | 3,4 g | 4 g | 50 g |
| 200 g | 200 g | 674 | 4,5 g | 5,3 g | 66 g |
| 250 g | 250 g | 843 | 5,6 g | 6,6 g | 83 g |
Câu hỏi về Pequi
100 g Pequi có bao nhiêu calo?
100 g Pequi có 337 kcal, gồm 2,2 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g Pequi có bao nhiêu calo?
50 g Pequi có 169 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Pequi có bao nhiêu calo?
150 g Pequi có 506 kcal, gồm 3,4 g đạm, 4 g carbohydrate và 50 g chất béo.
200 g Pequi có bao nhiêu calo?
200 g Pequi có 674 kcal, gồm 4,5 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 66 g chất béo.
250 g Pequi có bao nhiêu calo?
250 g Pequi có 843 kcal, gồm 5,6 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 83 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0929B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ