Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ cải vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã gọt vỏ, nướng lò, quay, chiên, xào, nướng vỉ hoặc barbecue, có thêm chất béo
122
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,9 g
Carb12 g
Chất béo6,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 122 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 6,5 g 8%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 4,7 g 17%
- Đường 6,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 122 | 1,9 g | 12 g | 6,5 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 1 g | 5,9 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 183 | 2,9 g | 18 g | 9,8 g |
| 200 g | 200 g | 244 | 3,8 g | 23 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 305 | 4,8 g | 29 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Củ cải vàng
100 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
100 g Củ cải vàng có 122 kcal, gồm 1,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
50 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
50 g Củ cải vàng có 61 kcal, gồm 1 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
150 g Củ cải vàng có 183 kcal, gồm 2,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
200 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
200 g Củ cải vàng có 244 kcal, gồm 3,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
250 g Củ cải vàng có 305 kcal, gồm 4,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006325 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ