Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì khoai tây và bột sắn ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
có muối
217
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb35 g
Chất béo7,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 217 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 35 g 13%
- Chất béo 7,4 g 10%
- Chất xơ 1,6 g 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 217 | 1,5 g | 35 g | 7,4 g |
| 50 g | 50 g | 109 | 0,7 g | 18 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 326 | 2,2 g | 53 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 434 | 2,9 g | 71 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 543 | 3,7 g | 88 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Món Brazil với sữa và bột sắncó muối122 kcal / 100 g
- Bánh mì sắn và khoai từnhà làm236 kcal / 100 g
- Món thuần chay từ bột sắncông thức Brazil, có muối178 kcal / 100 g
- Bột sắn với trứngcông thức kiểu Brazil, có muối303 kcal / 100 g
- Bột sắnngọt349 kcal / 100 g
- Bánh mì khoai tâylàm từ bột mì trắng, nhà làm296 kcal / 100 g
- Cơm với sắncó muối129 kcal / 100 g
- Farofa bột sắn và thịt xông khóicông thức Brazil, có muối450 kcal / 100 g
- Viên sắnchiên, có muối178 kcal / 100 g
- Vụn sắncó gia vị và muối396 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì khoai tây và bột sắn ngọt
100 g Bánh mì khoai tây và bột sắn ngọt có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì khoai tây và bột sắn ngọt có 217 kcal, gồm 1,5 g đạm, 35 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
50 g Bánh mì khoai tây và bột sắn ngọt có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì khoai tây và bột sắn ngọt có 109 kcal, gồm 0,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Bánh mì khoai tây và bột sắn ngọt có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì khoai tây và bột sắn ngọt có 326 kcal, gồm 2,2 g đạm, 53 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Bánh mì khoai tây và bột sắn ngọt có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì khoai tây và bột sắn ngọt có 434 kcal, gồm 2,9 g đạm, 71 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Bánh mì khoai tây và bột sắn ngọt có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì khoai tây và bột sắn ngọt có 543 kcal, gồm 3,7 g đạm, 88 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC1224B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ