Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mashed potato powder, pirkka/felix
Calo và thông tin dinh dưỡng
359
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,2 g
Carb66 g
Chất béo4,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 359 kcal —
- Chất đạm 8,2 g 16%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 4,3 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 6,3 g 23%
- Đường 2,8 g —
- Natri 1078 mg 47%
- Cholesterol 1,7 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2,5 µg 0%
- Vitamin C 23 mg 26%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,38 mg 3%
- Vitamin K 6,1 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Vitamin B6 0,45 mg 26%
- Folate (B9) 52,1 µg 13%
- Vitamin B12 0,05 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 56 mg 4%
- Sắt 2,6 mg 15%
- Magiê 95,9 mg 23%
- Phốt pho 172 mg 14%
- Kali 1908 mg 41%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,35 mg 39%
- Mangan 0,83 mg 36%
- Selen 6,2 µg 11%
- Iốt 3,2 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 359 | 8,2 g | 66 g | 4,3 g |
| 50 g | 50 g | 180 | 4,1 g | 33 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 539 | 12 g | 99 g | 6,5 g |
| 200 g | 200 g | 718 | 16 g | 133 g | 8,6 g |
| 250 g | 250 g | 898 | 20 g | 166 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Mashed potatoes mashed potato powder water pirkka/felix61 kcal / 100 g
- Mashed potato powder eldorado346 kcal / 100 g
- Potatoes mashed instant powder without dry milk350 kcal / 100 g
- Potatoes mashed instant powder with dry milk333 kcal / 100 g
- Bột khoai tây nghiền380 kcal / 100 g
- Potatoflake361 kcal / 100 g
- Potato368 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mashed potato powder, pirkka/felix
100 g Mashed potato powder, pirkka/felix có bao nhiêu calo?
100 g Mashed potato powder, pirkka/felix có 359 kcal, gồm 8,2 g đạm, 66 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
50 g Mashed potato powder, pirkka/felix có bao nhiêu calo?
50 g Mashed potato powder, pirkka/felix có 180 kcal, gồm 4,1 g đạm, 33 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Mashed potato powder, pirkka/felix có bao nhiêu calo?
150 g Mashed potato powder, pirkka/felix có 539 kcal, gồm 12 g đạm, 99 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
200 g Mashed potato powder, pirkka/felix có bao nhiêu calo?
200 g Mashed potato powder, pirkka/felix có 718 kcal, gồm 16 g đạm, 133 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
250 g Mashed potato powder, pirkka/felix có bao nhiêu calo?
250 g Mashed potato powder, pirkka/felix có 898 kcal, gồm 20 g đạm, 166 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33396 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ