Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 359 kcal —
  • Chất đạm 8,2 g 16%
  • Carbohydrate 66 g 24%
  • Chất béo 4,3 g 6%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
  • Chất xơ 6,3 g 23%
  • Đường 2,8 g —
  • Natri 1078 mg 47%
  • Cholesterol 1,7 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,5 µg 0%
  • Vitamin C 23 mg 26%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,38 mg 3%
  • Vitamin K 6,1 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Vitamin B6 0,45 mg 26%
  • Folate (B9) 52,1 µg 13%
  • Vitamin B12 0,05 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 56 mg 4%
  • Sắt 2,6 mg 15%
  • Magiê 95,9 mg 23%
  • Phốt pho 172 mg 14%
  • Kali 1908 mg 41%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,35 mg 39%
  • Mangan 0,83 mg 36%
  • Selen 6,2 µg 11%
  • Iốt 3,2 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3598,2 g66 g4,3 g
50 g50 g1804,1 g33 g2,2 g
150 g150 g53912 g99 g6,5 g
200 g200 g71816 g133 g8,6 g
250 g250 g89820 g166 g11 g

Câu hỏi về Mashed potato powder, pirkka/felix

100 g Mashed potato powder, pirkka/felix có bao nhiêu calo?

100 g Mashed potato powder, pirkka/felix có 359 kcal, gồm 8,2 g đạm, 66 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

50 g Mashed potato powder, pirkka/felix có bao nhiêu calo?

50 g Mashed potato powder, pirkka/felix có 180 kcal, gồm 4,1 g đạm, 33 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Mashed potato powder, pirkka/felix có bao nhiêu calo?

150 g Mashed potato powder, pirkka/felix có 539 kcal, gồm 12 g đạm, 99 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

200 g Mashed potato powder, pirkka/felix có bao nhiêu calo?

200 g Mashed potato powder, pirkka/felix có 718 kcal, gồm 16 g đạm, 133 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

250 g Mashed potato powder, pirkka/felix có bao nhiêu calo?

250 g Mashed potato powder, pirkka/felix có 898 kcal, gồm 20 g đạm, 166 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33396 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ