Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mashed potato powder, eldorado
Calo và thông tin dinh dưỡng
346
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,6 g
Carb68 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 346 kcal —
- Chất đạm 7,6 g 15%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 6,4 g 23%
- Đường 3,6 g —
- Natri 784 mg 34%
- Cholesterol 1,3 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2,4 µg 0%
- Vitamin C 22,9 mg 25%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 5 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Vitamin B6 0,45 mg 26%
- Folate (B9) 57,4 µg 14%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 2,6 mg 15%
- Magiê 92,3 mg 22%
- Phốt pho 153 mg 12%
- Kali 1872 mg 40%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,35 mg 39%
- Mangan 0,82 mg 36%
- Selen 5,8 µg 10%
- Iốt 0,19 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 346 | 7,6 g | 68 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 173 | 3,8 g | 34 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 519 | 11 g | 102 g | 3,7 g |
| 200 g | 200 g | 692 | 15 g | 135 g | 4,9 g |
| 250 g | 250 g | 865 | 19 g | 169 g | 6,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mashed potato powder, eldorado
100 g Mashed potato powder, eldorado có bao nhiêu calo?
100 g Mashed potato powder, eldorado có 346 kcal, gồm 7,6 g đạm, 68 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Mashed potato powder, eldorado có bao nhiêu calo?
50 g Mashed potato powder, eldorado có 173 kcal, gồm 3,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Mashed potato powder, eldorado có bao nhiêu calo?
150 g Mashed potato powder, eldorado có 519 kcal, gồm 11 g đạm, 102 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
200 g Mashed potato powder, eldorado có bao nhiêu calo?
200 g Mashed potato powder, eldorado có 692 kcal, gồm 15 g đạm, 135 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
250 g Mashed potato powder, eldorado có bao nhiêu calo?
250 g Mashed potato powder, eldorado có 865 kcal, gồm 19 g đạm, 169 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33397 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ