Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Potato with cheese, fried
Calo và thông tin dinh dưỡng
178
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,2 g
Carb15 g
Chất béo9,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 178 kcal —
- Chất đạm 6,2 g 12%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất béo 9,9 g 13%
- Chất béo bão hòa 6,2 g 31%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 1,1 g —
- Natri 206 mg 9%
- Cholesterol 23,3 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 74,3 µg 8%
- Vitamin C 6,3 mg 7%
- Vitamin D 0,06 µg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 3,6 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,6 mg 4%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 18,5 µg 5%
- Vitamin B12 0,26 µg 11%
Khoáng chất
- Canxi 153 mg 12%
- Sắt 0,75 mg 4%
- Magiê 29,2 mg 7%
- Phốt pho 132 mg 11%
- Kali 506 mg 11%
- Kẽm 0,96 mg 9%
- Đồng 0,28 mg 32%
- Mangan 0,24 mg 10%
- Selen 3,6 µg 7%
- Iốt 15 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 178 | 6,2 g | 15 g | 9,9 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 3,1 g | 7,6 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 267 | 9,3 g | 23 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 356 | 12 g | 30 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 445 | 16 g | 38 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Potato with cheese, fried
100 g Potato with cheese, fried có bao nhiêu calo?
100 g Potato with cheese, fried có 178 kcal, gồm 6,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
50 g Potato with cheese, fried có bao nhiêu calo?
50 g Potato with cheese, fried có 89 kcal, gồm 3,1 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g Potato with cheese, fried có bao nhiêu calo?
150 g Potato with cheese, fried có 267 kcal, gồm 9,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Potato with cheese, fried có bao nhiêu calo?
200 g Potato with cheese, fried có 356 kcal, gồm 12 g đạm, 30 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Potato with cheese, fried có bao nhiêu calo?
250 g Potato with cheese, fried có 445 kcal, gồm 16 g đạm, 38 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 2031 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ