Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Potato croquette, deep-fried
Calo và thông tin dinh dưỡng
150
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,5 g
Carb27 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 150 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 0,8 g —
- Natri 8,2 mg 0%
- Cholesterol 22 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 14,9 µg 2%
- Vitamin C 6,1 mg 7%
- Vitamin D 0,13 µg 1%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Vitamin K 2,3 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,72 mg 5%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 21,5 µg 5%
- Vitamin B12 0,13 µg 5%
Khoáng chất
- Canxi 12,1 mg 1%
- Sắt 0,89 mg 5%
- Magiê 28,3 mg 7%
- Phốt pho 75 mg 6%
- Kali 354 mg 8%
- Kẽm 0,51 mg 5%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,31 mg 13%
- Selen 4,3 µg 8%
- Iốt 5,2 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 150 | 4,5 g | 27 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 2,3 g | 14 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 225 | 6,8 g | 41 g | 2,8 g |
| 200 g | 200 g | 300 | 9 g | 55 g | 3,7 g |
| 250 g | 250 g | 375 | 11 g | 68 g | 4,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Potato croquette, deep-fried
100 g Potato croquette, deep-fried có bao nhiêu calo?
100 g Potato croquette, deep-fried có 150 kcal, gồm 4,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Potato croquette, deep-fried có bao nhiêu calo?
50 g Potato croquette, deep-fried có 75 kcal, gồm 2,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Potato croquette, deep-fried có bao nhiêu calo?
150 g Potato croquette, deep-fried có 225 kcal, gồm 6,8 g đạm, 41 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
200 g Potato croquette, deep-fried có bao nhiêu calo?
200 g Potato croquette, deep-fried có 300 kcal, gồm 9 g đạm, 55 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
250 g Potato croquette, deep-fried có bao nhiêu calo?
250 g Potato croquette, deep-fried có 375 kcal, gồm 11 g đạm, 68 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 28951 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ