Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 498 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 47 g 17%
  • Chất béo 32 g 41%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 406 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 6,8 mg 45%
  • Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Biotin (B7) 0,6 µg 2%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 180 mg 14%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 96 mg 8%
  • Kali 139 mg 3%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,5 mg 22%
  • Selen 6 µg 11%
  • Iốt 4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4988,1 g47 g32 g
50 g50 g2494,1 g23 g16 g
150 g150 g74712 g70 g48 g
200 g200 g99616 g94 g64 g
250 g250 g124520 g117 g81 g

Câu hỏi về bánh mì trắng

100 g bánh mì trắng có bao nhiêu calo?

100 g bánh mì trắng có 498 kcal, gồm 8,1 g đạm, 47 g carbohydrate và 32 g chất béo.

50 g bánh mì trắng có bao nhiêu calo?

50 g bánh mì trắng có 249 kcal, gồm 4,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g bánh mì trắng có bao nhiêu calo?

150 g bánh mì trắng có 747 kcal, gồm 12 g đạm, 70 g carbohydrate và 48 g chất béo.

200 g bánh mì trắng có bao nhiêu calo?

200 g bánh mì trắng có 996 kcal, gồm 16 g đạm, 94 g carbohydrate và 64 g chất béo.

250 g bánh mì trắng có bao nhiêu calo?

250 g bánh mì trắng có 1245 kcal, gồm 20 g đạm, 117 g carbohydrate và 81 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-1137 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ