Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 266 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 54 g 20%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 6,4 g 23%
  • Đường 4,4 g —
  • Natri 513 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 3,4 mg 21%
  • Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Biotin (B7) 3,8 µg 13%
  • Folate (B9) 29 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 238 mg 18%
  • Sắt 2,8 mg 16%
  • Magiê 58 mg 14%
  • Phốt pho 201 mg 16%
  • Kali 277 mg 6%
  • Kẽm 1,7 mg 15%
  • Đồng 0,22 mg 24%
  • Mangan 1,5 mg 63%
  • Selen 5 µg 9%
  • Iốt 8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26610 g54 g2,6 g
50 g50 g1335,1 g27 g1,3 g
150 g150 g39915 g81 g3,9 g
200 g200 g53220 g108 g5,2 g
250 g250 g66525 g135 g6,5 g

Câu hỏi về Bánh mì đen

100 g Bánh mì đen có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì đen có 266 kcal, gồm 10 g đạm, 54 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Bánh mì đen có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì đen có 133 kcal, gồm 5,1 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Bánh mì đen có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì đen có 399 kcal, gồm 15 g đạm, 81 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Bánh mì đen có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì đen có 532 kcal, gồm 20 g đạm, 108 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g Bánh mì đen có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì đen có 665 kcal, gồm 25 g đạm, 135 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-1136 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ