Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 9 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Vitamin K 0,27 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Biotin (B7) 10,9 µg 36%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Sắt 0,32 mg 2%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 75 mg 6%
  • Kali 216 mg 5%
  • Kẽm 0,9 mg 8%
  • Đồng 0,35 mg 39%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 16 µg 29%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g91,4 g0,1 g0,3 g
50 g50 g50,7 g0,1 g0,2 g
150 g150 g142,1 g0,2 g0,5 g
200 g200 g182,8 g0,2 g0,6 g
250 g250 g233,5 g0,3 g0,8 g

Câu hỏi về Nấm mỡ trắng

100 g Nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?

100 g Nấm mỡ trắng có 9 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?

50 g Nấm mỡ trắng có 5 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?

150 g Nấm mỡ trắng có 14 kcal, gồm 2,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?

200 g Nấm mỡ trắng có 18 kcal, gồm 2,8 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?

250 g Nấm mỡ trắng có 23 kcal, gồm 3,5 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-506 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ