Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bún gạo
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô, nấu chín, không thêm muối
87
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 87 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Natri 9,5 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Folate (B9) 6,6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 5,2 mg 0%
- Sắt 0,08 mg 0%
- Magiê 1,3 mg 0%
- Phốt pho 13 mg 1%
- Kali 2,2 mg 0%
- Kẽm 0,15 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,05 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 87 | 1,4 g | 20 g | – |
| 50 g | 50 g | 43 | 0,7 g | 10 g | – |
| 150 g | 150 g | 130 | 2,1 g | 30 g | – |
| 200 g | 200 g | 173 | 2,9 g | 40 g | – |
| 250 g | 250 g | 217 | 3,6 g | 50 g | – |
Thực phẩm tương tự
- Bún gạo khôkhô364 kcal / 100 g
- Bún gạo mỏngsấy khô, luộc trong nước không muối89 kcal / 100 g
- Hỗn hợp cơm và bún gạohương vị cơm pilaf, chưa chuẩn bị359 kcal / 100 g
- Salad bún gạovới dưa chuột và cà rốt, với giăm bông, không dầu, không muối71 kcal / 100 g
- Bún khôkhô364 kcal / 100 g
- Miến đậu nànhkhô, đã nấu chín, không thêm muối60 kcal / 100 g
- Bánh phởluộc chín, để ráo119 kcal / 100 g
- Cơm trắngnấu chín, không thêm muối155 kcal / 100 g
- Gạo hoangđã nấu chín, không thêm muối102 kcal / 100 g
- Cơm với mì ốngmiến, với gạo trắng, có muối170 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bún gạo
100 g Bún gạo có bao nhiêu calo?
100 g Bún gạo có 87 kcal, gồm 1,4 g đạm, 20 g carbohydrate và – chất béo.
50 g Bún gạo có bao nhiêu calo?
50 g Bún gạo có 43 kcal, gồm 0,7 g đạm, 10 g carbohydrate và – chất béo.
150 g Bún gạo có bao nhiêu calo?
150 g Bún gạo có 130 kcal, gồm 2,1 g đạm, 30 g carbohydrate và – chất béo.
200 g Bún gạo có bao nhiêu calo?
200 g Bún gạo có 173 kcal, gồm 2,9 g đạm, 40 g carbohydrate và – chất béo.
250 g Bún gạo có bao nhiêu calo?
250 g Bún gạo có 217 kcal, gồm 3,6 g đạm, 50 g carbohydrate và – chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9901 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ