Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
miến đậu nành
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô, đã nấu chín, không thêm muối
60
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb14 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 60 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 0 g —
- Natri 2,5 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2,1 µg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Folate (B9) 10 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 14,2 mg 1%
- Magiê 2,9 mg 1%
- Phốt pho 10 mg 1%
- Kali 1,2 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 60 | 0,3 g | 14 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,1 g | 7,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 90 | 0,4 g | 22 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 120 | 0,6 g | 29 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 150 | 0,7 g | 36 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bún gạokhô, sống365 kcal / 100 g
- Pasta vermicelli made from soy179 kcal / 100 g
- Pasta vermicelli made from soy dry331 kcal / 100 g
- Mì vermicellilàm từ đậu nành331 kcal / 100 g
- Bún khôkhô364 kcal / 100 g
- Miếnkhô350 kcal / 100 g
- Mì somen Nhật Bảnkhô356 kcal / 100 g
- Đậu nànhcòn vỏ, đã nấu chín, không muối125 kcal / 100 g
Câu hỏi về miến đậu nành
100 g miến đậu nành có bao nhiêu calo?
100 g miến đậu nành có 60 kcal, gồm 0,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g miến đậu nành có bao nhiêu calo?
50 g miến đậu nành có 30 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g miến đậu nành có bao nhiêu calo?
150 g miến đậu nành có 90 kcal, gồm 0,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g miến đậu nành có bao nhiêu calo?
200 g miến đậu nành có 120 kcal, gồm 0,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g miến đậu nành có bao nhiêu calo?
250 g miến đậu nành có 150 kcal, gồm 0,7 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9903 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ