Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pasta, vermicelli, made from soy, cooked
Calo và thông tin dinh dưỡng
179
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb42 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 179 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 42 g 15%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 10 g —
- Natri 2,2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1,1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 29,8 mg 2%
- Sắt 0,98 mg 5%
- Magiê 1,1 mg 0%
- Phốt pho 10,8 mg 1%
- Kali 1,6 mg 0%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 1 mg 115%
- Selen 14,6 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 179 | 0,1 g | 42 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 90 | 0 g | 21 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 269 | 0,1 g | 64 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 358 | 0,1 g | 85 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 448 | 0,1 g | 106 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pasta, vermicelli, made from soy, cooked
100 g Pasta, vermicelli, made from soy, cooked có bao nhiêu calo?
100 g Pasta, vermicelli, made from soy, cooked có 179 kcal, gồm 0,1 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Pasta, vermicelli, made from soy, cooked có bao nhiêu calo?
50 g Pasta, vermicelli, made from soy, cooked có 90 kcal, gồm 0 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Pasta, vermicelli, made from soy, cooked có bao nhiêu calo?
150 g Pasta, vermicelli, made from soy, cooked có 269 kcal, gồm 0,1 g đạm, 64 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Pasta, vermicelli, made from soy, cooked có bao nhiêu calo?
200 g Pasta, vermicelli, made from soy, cooked có 358 kcal, gồm 0,1 g đạm, 85 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
250 g Pasta, vermicelli, made from soy, cooked có bao nhiêu calo?
250 g Pasta, vermicelli, made from soy, cooked có 448 kcal, gồm 0,1 g đạm, 106 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5920 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ