Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pasta, vermicelli, made from soy, dry
Calo và thông tin dinh dưỡng
331
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb78 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 331 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 78 g 29%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,9 g 14%
- Đường 17 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,51 mg 3%
- Vitamin K 3,8 µg 3%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 177 mg 32%
Khoáng chất
- Canxi 55 mg 4%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 20 mg 2%
- Kali 3 mg 0%
- Kẽm 4,2 mg 39%
- Đồng 1,9 mg 213%
- Selen 27 µg 49%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 331 | 0,1 g | 78 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 166 | 0,1 g | 39 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 497 | 0,2 g | 118 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 662 | 0,2 g | 157 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 828 | 0,3 g | 196 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pasta, vermicelli, made from soy, dry
100 g Pasta, vermicelli, made from soy, dry có bao nhiêu calo?
100 g Pasta, vermicelli, made from soy, dry có 331 kcal, gồm 0,1 g đạm, 78 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Pasta, vermicelli, made from soy, dry có bao nhiêu calo?
50 g Pasta, vermicelli, made from soy, dry có 166 kcal, gồm 0,1 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Pasta, vermicelli, made from soy, dry có bao nhiêu calo?
150 g Pasta, vermicelli, made from soy, dry có 497 kcal, gồm 0,2 g đạm, 118 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Pasta, vermicelli, made from soy, dry có bao nhiêu calo?
200 g Pasta, vermicelli, made from soy, dry có 662 kcal, gồm 0,2 g đạm, 157 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Pasta, vermicelli, made from soy, dry có bao nhiêu calo?
250 g Pasta, vermicelli, made from soy, dry có 828 kcal, gồm 0,3 g đạm, 196 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5535 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ