Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Miến
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô
350
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb86 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 350 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 86 g 31%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 350 | 0,2 g | 86 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 0,1 g | 43 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 525 | 0,3 g | 128 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 700 | 0,4 g | 171 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 875 | 0,5 g | 214 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Miến
100 g Miến có bao nhiêu calo?
100 g Miến có 350 kcal, gồm 0,2 g đạm, 86 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Miến có bao nhiêu calo?
50 g Miến có 175 kcal, gồm 0,1 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Miến có bao nhiêu calo?
150 g Miến có 525 kcal, gồm 0,3 g đạm, 128 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Miến có bao nhiêu calo?
200 g Miến có 700 kcal, gồm 0,4 g đạm, 171 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Miến có bao nhiêu calo?
250 g Miến có 875 kcal, gồm 0,5 g đạm, 214 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: slv 819 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ