Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Miến dong

Calo và thông tin dinh dưỡng

làm từ tinh bột đậu xanh, sống

350
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb86 g
Chất béo0,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 350 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 86 g 31%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3500,2 g86 g0,1 g
50 g50 g1750,1 g43 g0 g
150 g150 g5250,4 g129 g0,1 g
200 g200 g7000,5 g172 g0,1 g
250 g250 g8750,6 g215 g0,1 g

Câu hỏi về Miến dong

Ngâm miến dong bao lâu trước khi nấu?

Ngâm miến trong nước mát khoảng 10–15 phút, đến khi sợi mềm dẻo nhưng chưa nhũn, rồi để ráo. Nếu cần làm nhanh, dùng nước ấm và kiểm tra sớm vì miến mềm nhanh hơn.

Làm sao để xào miến dong không bị dính và nát?

Ngâm miến vừa mềm, để ráo kỹ rồi trộn nhẹ với chút dầu trước khi cho vào chảo. Xào phần thịt và rau gần chín trước, thêm miến sau cùng và đảo nhanh trên lửa lớn; chan chút nước dùng hoặc nước sốt để sợi miến không khô.

Miến dong khô nên bảo quản thế nào?

Cất miến ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh hơi nước và ánh nắng. Sau khi mở gói, buộc kín hoặc cho vào hộp kín để sợi miến không hút ẩm, mềm và vón cục.

Miến dong thường được dùng trong những món nào?

Miến gà, miến lươn và miến xào là những món quen thuộc; sợi miến cũng hợp với lẩu vì dai và thấm nước dùng. Với món nước, cho miến vào gần cuối để sợi không ngâm lâu rồi trương mềm.

Có thể thay miến dong bằng bún gạo không?

Được, nhưng bún gạo có kết cấu mềm hơn và dễ mất độ dai đặc trưng của miến dong. Bún gạo có 7,2 g protein trên 100 g, còn miến dong có 0,2 g.

Miến dong làm từ củ gì?

Miến dong được làm từ tinh bột củ dong riềng, không phải từ dong dại hay bột sắn. Tinh bột được trộn với nước, tạo sợi rồi làm khô thành miến.

Nguồn: BLS (Germany) H030400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ