Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 345 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 86 g 31%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 345 | 0,2 g | 86 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 173 | 0,1 g | 43 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 518 | 0,3 g | 128 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 690 | 0,4 g | 171 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 863 | 0,5 g | 214 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Miến
Làm sao ngâm miến để xào không bị nát?
Ngâm miến trong nước mát khoảng 10–15 phút cho mềm vừa, rồi để ráo và cắt ngắn nếu sợi dài. Cho vào chảo ở gần cuối, đảo nhanh với nước sốt; ngâm quá lâu hoặc xào quá lâu dễ làm sợi bở dính.
Nấu miến nước thì cho miến vào lúc nào?
Ngâm miến cho mềm trước, rồi cho vào nồi khi nước dùng đã sôi và các nguyên liệu khác gần chín. Nấu thêm khoảng 1–2 phút, vừa thấy sợi trong và mềm thì múc ra để miến không hút hết nước dùng.
Miến thường được dùng trong những món nào?
Miến gà và miến lươn là những món quen thuộc; miến cũng thường được xào với thịt, tôm, nấm hoặc rau. Với món xào, nên chuẩn bị sẵn nguyên liệu và cho miến vào sau cùng vì sợi chín nhanh.
Miến dong khác miến thường như thế nào?
Miến dong làm từ tinh bột củ dong riềng, thường dai và có độ trong rõ khi nấu. Miến dong có 2,67 g chất xơ trên 100 g, so với 0,5 g trong miến.
Có thể dùng bún gạo thay miến không?
Được, nhất là trong món nước hoặc món xào, nhưng bún gạo mềm và đục hơn, còn miến thường trong và dai hơn. Bún gạo có 6 g protein trên 100 g, còn miến có 0,2 g.
Miến khô nên bảo quản thế nào?
Để miến khô trong hộp hoặc túi kín ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh hơi nước và mùi mạnh. Miến đã nấu nên cho vào hộp kín, cất lạnh và dùng trong vòng 2 ngày; khi hâm lại, thêm chút nước để sợi đỡ khô.
Nguồn: mvt 05.379 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ