Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 380 kcal —
- Chất đạm 7,8 g 16%
- Carbohydrate 80 g 29%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 0,1 g —
- Natri 10 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,93 mg 77%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 7 mg 44%
- Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 275 µg 69%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 6,3 mg 35%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 118 mg 9%
- Kali 27 mg 1%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,99 mg 43%
- Selen 37,2 µg 68%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 380 | 7,8 g | 80 g | 0,9 g |
| 1 khẩu phần | 95 g | 361 | 7,4 g | 76 g | 0,9 g |
| 2 khẩu phần | 190 g | 722 | 15 g | 153 g | 1,8 g |
| ½ khẩu phần | 47,5 g | 181 | 3,7 g | 38 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 285 g | 1083 | 22 g | 229 g | 2,7 g |
| 4 khẩu phần | 380 g | 1444 | 30 g | 306 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 190 | 3,9 g | 40 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 570 | 12 g | 121 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 760 | 16 g | 161 g | 1,9 g |
| 250 g | 250 g | 950 | 20 g | 201 g | 2,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Gạo trắng hạt dàithông thường, sống, tăng cường365 kcal / 100 g
- Gạo trắng hạt dài nấu sẵn hoặc ăn liềntăng cường, khô380 kcal / 100 g
- Cơm trắng hạt dài nấu sẵn hoặc ăn liềntăng cường, đã chuẩn bị124 kcal / 100 g
- Cơm trắng hạt dài thông thườngđã nấu chín130 kcal / 100 g
- Hạt gạocó hạt, mua loại nấu sơ hoặc ăn liền, đã nấu162 kcal / 100 g
- Bún khôkhô364 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gạo hạt dài
100 g Gạo hạt dài có bao nhiêu calo?
100 g Gạo hạt dài có 380 kcal, gồm 7,8 g đạm, 80 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
1 khẩu phần (95 g) Gạo hạt dài có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (95 g) Gạo hạt dài có 361 kcal, gồm 7,4 g đạm, 76 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
2 khẩu phần (190 g) Gạo hạt dài có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (190 g) Gạo hạt dài có 722 kcal, gồm 15 g đạm, 153 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
½ khẩu phần (47,5 g) Gạo hạt dài có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (47,5 g) Gạo hạt dài có 181 kcal, gồm 3,7 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (285 g) Gạo hạt dài có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (285 g) Gạo hạt dài có 1083 kcal, gồm 22 g đạm, 229 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
4 khẩu phần (380 g) Gạo hạt dài có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (380 g) Gạo hạt dài có 1444 kcal, gồm 30 g đạm, 306 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
50 g Gạo hạt dài có bao nhiêu calo?
50 g Gạo hạt dài có 190 kcal, gồm 3,9 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Gạo hạt dài có bao nhiêu calo?
150 g Gạo hạt dài có 570 kcal, gồm 12 g đạm, 121 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169709 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ