Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Hạt gạo

Calo và thông tin dinh dưỡng

có hạt, mua loại nấu sơ hoặc ăn liền, đã nấu

162
calokcal mỗi 100 g
Đạm4 g
Carb31 g
Chất béo2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 162 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 31 g 11%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 0,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1624 g31 g2 g
50 g50 g812 g15 g1 g
150 g150 g2436 g46 g3 g
200 g200 g3248 g61 g4 g
250 g250 g40510 g77 g5 g

Câu hỏi về Hạt gạo

Vo hạt gạo thế nào để cơm không bị nát?

Vo nhẹ bằng tay, chắt nước và lặp lại khoảng hai lần; vò mạnh hoặc vo quá nhiều lần làm hạt gạo dễ gãy. Với gạo đã xay xát sạch, bạn có thể vo nhanh rồi nấu.

Nấu hạt gạo bằng nồi cơm điện thế nào?

Sau khi vo, cho gạo và nước vào nồi theo vạch dành cho loại gạo đó, rồi để cơm nghỉ khoảng 10 phút sau khi nồi chuyển sang chế độ giữ ấm. Nếu không có vạch, làm theo hướng dẫn trên bao bì vì gạo hạt ngắn và hạt dài cần lượng nước khác nhau.

Có nên ngâm hạt gạo trước khi nấu không?

Gạo trắng thường không cần ngâm. Ngâm gạo lứt khoảng 30 phút đến vài giờ giúp hạt mềm nhanh hơn; sau khi ngâm, chắt nước và nấu với nước mới.

Bảo quản hạt gạo sống thế nào để tránh ẩm mốc và mọt?

Cất gạo trong hộp sạch, kín, khô ráo và tránh nắng hoặc nơi gần bếp có hơi nước. Dùng gạo cũ trước, gạo mới sau; nếu thấy mùi mốc, ẩm hoặc có côn trùng thì không dùng.

Cơm nấu từ hạt gạo để ngoài được bao lâu?

Đừng để cơm ở nhiệt độ phòng quá hai giờ. Cho cơm vào hộp nông, đậy kín và cất tủ lạnh; khi ăn, hâm nóng đến khi bốc hơi nóng đều, và chỉ hâm phần bạn định dùng.

Hạt gạo thường được dùng làm món gì?

Nấu thành cơm ăn kèm món mặn, hoặc dùng làm cháo, cơm rang và cơm nắm. Với cháo, nấu gạo trong nhiều nước hơn và khuấy thỉnh thoảng để hạt nở mềm, không bén đáy nồi.

Có thể thay hạt gạo bằng gạo lứt không?

Được, nhưng gạo lứt cần nhiều thời gian nấu và nước hơn gạo trắng vì còn lớp cám; ngâm trước giúp rút ngắn thời gian. Cơm gạo lứt thường có hạt chắc và vị bùi hơn.

Nguồn: ausnut F009858 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ