Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 266 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 26 g 10%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 5,9 g 30%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 4,6 g —
  • Natri 65,8 mg 3%
  • Cholesterol 11,7 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 50,1 µg 6%
  • Vitamin C 18 mg 20%
  • Vitamin D 1,2 µg 6%
  • Vitamin E 2,2 mg 15%
  • Vitamin K 17,4 µg 15%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,53 mg 3%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 15,8 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 30 mg 2%
  • Sắt 0,81 mg 5%
  • Magiê 19,5 mg 5%
  • Phốt pho 61 mg 5%
  • Kali 186 mg 4%
  • Kẽm 0,42 mg 4%
  • Đồng 0,1 mg 12%
  • Mangan 0,8 mg 35%
  • Selen 3,1 µg 6%
  • Iốt 17 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2664,1 g26 g15 g
50 g50 g1332 g13 g7,6 g
150 g150 g3996,1 g40 g23 g
200 g200 g5328,1 g53 g30 g
250 g250 g66510 g66 g38 g

Câu hỏi về Berry pie, shortbread crust, sugar-free

100 g Berry pie, shortbread crust, sugar-free có bao nhiêu calo?

100 g Berry pie, shortbread crust, sugar-free có 266 kcal, gồm 4,1 g đạm, 26 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Berry pie, shortbread crust, sugar-free có bao nhiêu calo?

50 g Berry pie, shortbread crust, sugar-free có 133 kcal, gồm 2 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

150 g Berry pie, shortbread crust, sugar-free có bao nhiêu calo?

150 g Berry pie, shortbread crust, sugar-free có 399 kcal, gồm 6,1 g đạm, 40 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Berry pie, shortbread crust, sugar-free có bao nhiêu calo?

200 g Berry pie, shortbread crust, sugar-free có 532 kcal, gồm 8,1 g đạm, 53 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Berry pie, shortbread crust, sugar-free có bao nhiêu calo?

250 g Berry pie, shortbread crust, sugar-free có 665 kcal, gồm 10 g đạm, 66 g carbohydrate và 38 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32327 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ