Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 254 kcal —
  • Chất đạm 4,4 g 9%
  • Carbohydrate 29 g 11%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 12 g —
  • Natri 138 mg 6%
  • Cholesterol 39,4 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 58,4 µg 6%
  • Vitamin C 16,6 mg 18%
  • Vitamin D 1,1 µg 5%
  • Vitamin E 2 mg 13%
  • Vitamin K 14,4 µg 12%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,46 mg 3%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 19 µg 5%
  • Vitamin B12 0,18 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 107 mg 8%
  • Sắt 0,87 mg 5%
  • Magiê 18,1 mg 4%
  • Phốt pho 126 mg 10%
  • Kali 177 mg 4%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,72 mg 31%
  • Selen 5,3 µg 10%
  • Iốt 7,1 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2544,4 g29 g12 g
50 g50 g1272,2 g15 g6,2 g
150 g150 g3816,6 g44 g19 g
200 g200 g5088,8 g59 g25 g
250 g250 g63511 g73 g31 g

Câu hỏi về Berry pie, shortbread crust, sweetened with fructose

100 g Berry pie, shortbread crust, sweetened with fructose có bao nhiêu calo?

100 g Berry pie, shortbread crust, sweetened with fructose có 254 kcal, gồm 4,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Berry pie, shortbread crust, sweetened with fructose có bao nhiêu calo?

50 g Berry pie, shortbread crust, sweetened with fructose có 127 kcal, gồm 2,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

150 g Berry pie, shortbread crust, sweetened with fructose có bao nhiêu calo?

150 g Berry pie, shortbread crust, sweetened with fructose có 381 kcal, gồm 6,6 g đạm, 44 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Berry pie, shortbread crust, sweetened with fructose có bao nhiêu calo?

200 g Berry pie, shortbread crust, sweetened with fructose có 508 kcal, gồm 8,8 g đạm, 59 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Berry pie, shortbread crust, sweetened with fructose có bao nhiêu calo?

250 g Berry pie, shortbread crust, sweetened with fructose có 635 kcal, gồm 11 g đạm, 73 g carbohydrate và 31 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32328 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ