Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 308 kcal —
  • Chất đạm 8 g 16%
  • Carbohydrate 49 g 18%
  • Chất béo 8,2 g 10%
  • Chất béo bão hòa 3,1 g 15%
  • Chất xơ 2,1 g 7%
  • Đường 9,3 g —
  • Natri 211 mg 9%
  • Cholesterol 17,3 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 31,4 µg 3%
  • Vitamin C 0,25 mg 0%
  • Vitamin D 0,94 µg 5%
  • Vitamin E 0,96 mg 6%
  • Vitamin K 5,7 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,87 mg 5%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 37 µg 9%
  • Vitamin B12 0,16 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 49 mg 4%
  • Sắt 0,63 mg 3%
  • Magiê 20,7 mg 5%
  • Phốt pho 107 mg 9%
  • Kali 154 mg 3%
  • Kẽm 0,73 mg 7%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,33 mg 15%
  • Selen 7,3 µg 13%
  • Iốt 21,8 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3088 g49 g8,2 g
50 g50 g1544 g25 g4,1 g
150 g150 g46212 g73 g12 g
200 g200 g61616 g98 g16 g
250 g250 g77020 g122 g21 g

Câu hỏi về Basic sweet dough for pies, fat-free milk

100 g Basic sweet dough for pies, fat-free milk có bao nhiêu calo?

100 g Basic sweet dough for pies, fat-free milk có 308 kcal, gồm 8 g đạm, 49 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

50 g Basic sweet dough for pies, fat-free milk có bao nhiêu calo?

50 g Basic sweet dough for pies, fat-free milk có 154 kcal, gồm 4 g đạm, 25 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

150 g Basic sweet dough for pies, fat-free milk có bao nhiêu calo?

150 g Basic sweet dough for pies, fat-free milk có 462 kcal, gồm 12 g đạm, 73 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Basic sweet dough for pies, fat-free milk có bao nhiêu calo?

200 g Basic sweet dough for pies, fat-free milk có 616 kcal, gồm 16 g đạm, 98 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Basic sweet dough for pies, fat-free milk có bao nhiêu calo?

250 g Basic sweet dough for pies, fat-free milk có 770 kcal, gồm 20 g đạm, 122 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31695 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ