Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 345 kcal —
  • Chất đạm 9,8 g 20%
  • Carbohydrate 69 g 25%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 8 g 29%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 5,9 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,33 mg 28%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 0,91 mg 5%
  • Magiê 32 mg 8%
  • Phốt pho 130 mg 10%
  • Kali 224 mg 5%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,21 mg 23%
  • Mangan 1,2 mg 50%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3459,8 g69 g1,3 g
50 g50 g1734,9 g34 g0,7 g
150 g150 g51815 g103 g2 g
200 g200 g69020 g137 g2,7 g
250 g250 g86325 g172 g3,3 g

Câu hỏi về bột lúa mạch đen

100 g bột lúa mạch đen có bao nhiêu calo?

100 g bột lúa mạch đen có 345 kcal, gồm 9,8 g đạm, 69 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g bột lúa mạch đen có bao nhiêu calo?

50 g bột lúa mạch đen có 173 kcal, gồm 4,9 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g bột lúa mạch đen có bao nhiêu calo?

150 g bột lúa mạch đen có 518 kcal, gồm 15 g đạm, 103 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g bột lúa mạch đen có bao nhiêu calo?

200 g bột lúa mạch đen có 690 kcal, gồm 20 g đạm, 137 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

250 g bột lúa mạch đen có bao nhiêu calo?

250 g bột lúa mạch đen có 863 kcal, gồm 25 g đạm, 172 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9532 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ