Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 80 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 4,5 g 16%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g803,1 g14 g0,2 g
50 g50 g401,6 g7,1 g0,1 g
150 g150 g1204,7 g21 g0,3 g
200 g200 g1606,2 g28 g0,4 g
250 g250 g2007,8 g35 g0,5 g

Câu hỏi về Bulgur lúa mì

100 g Bulgur lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Bulgur lúa mì có 80 kcal, gồm 3,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Bulgur lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Bulgur lúa mì có 40 kcal, gồm 1,6 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Bulgur lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Bulgur lúa mì có 120 kcal, gồm 4,7 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Bulgur lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Bulgur lúa mì có 160 kcal, gồm 6,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Bulgur lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Bulgur lúa mì có 200 kcal, gồm 7,8 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 3200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ