Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Bulgur

Calo và thông tin dinh dưỡng

khô

342
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb63 g
Chất béo1,3 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 342 kcal —
  • Chất đạm 12 g 25%
  • Carbohydrate 63 g 23%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 13 g 45%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 17 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Vitamin K 1,9 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 5,1 mg 32%
  • Axit pantothenic (B5) 1 mg 21%
  • Vitamin B6 0,34 mg 20%
  • Folate (B9) 27 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 28,1 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 35 mg 3%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 164 mg 39%
  • Phốt pho 300 mg 24%
  • Kali 410 mg 9%
  • Kẽm 1,9 mg 18%
  • Đồng 0,34 mg 37%
  • Mangan 3 mg 133%
  • Selen 2,3 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34212 g63 g1,3 g
1 khẩu phần140 g47917 g89 g1,9 g
2 khẩu phần280 g95834 g177 g3,7 g
½ khẩu phần70 g2398,6 g44 g0,9 g
3 khẩu phần420 g143652 g266 g5,6 g
4 khẩu phần560 g191569 g355 g7,4 g
50 g50 g1716,1 g32 g0,7 g
150 g150 g51318 g95 g2 g
200 g200 g68425 g127 g2,7 g
250 g250 g85531 g158 g3,3 g

Câu hỏi về Bulgur

Bulgur là gì, có phải là lúa mì nguyên hạt không?

Bulgur là hạt lúa mì đã được luộc hoặc hấp sơ, phơi khô rồi xay vỡ; vì thường giữ lại cám và mầm nên có kết cấu và cách dùng khác bột mì. Bulgur có chứa gluten, không phù hợp với người cần tránh gluten.

Có cần ngâm bulgur trước khi nấu không?

Bulgur xay mịn thường chỉ cần ngâm với nước sôi khoảng 10–15 phút, đậy kín rồi xới tơi bằng nĩa. Loại hạt thô thường cần nấu trên bếp khoảng 12–15 phút; xem hướng dẫn trên bao bì để xác định lượng nước phù hợp với cỡ hạt.

Nấu bulgur theo tỉ lệ nước nào để hạt tơi?

Với bulgur hạt vừa hoặc thô, dùng khoảng hai phần nước cho một phần bulgur; đun nhỏ lửa đến khi hạt mềm và hút hết nước, rồi để yên vài phút trước khi xới. Nếu dùng làm món trộn, để bulgur nguội hẳn để hạt không làm rau mềm nhũn.

Bulgur thường được dùng trong những món nào?

Bulgur là nguyên liệu quen thuộc của tabbouleh, món salad trộn với rau mùi tây, bạc hà, cà chua và chanh. Bạn cũng có thể dùng thay cơm trong pilaf, trộn với thịt băm làm köfte, hoặc cho vào súp.

Bulgur đã nấu bảo quản thế nào?

Để bulgur nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất tủ lạnh; dùng trong vòng 3–4 ngày. Khi hâm, thêm một ít nước rồi đậy nắp để hạt không bị khô.

Có thể thay bulgur bằng gì trong món salad?

Để làm tabbouleh, bạn có thể thay bulgur bằng hạt quinoa đã nấu, nhưng hương vị và độ dai sẽ khác. Nếu muốn giữ vị ngũ cốc lúa mì, dùng couscous; couscous thường mềm nhanh hơn nên cần làm nguội trước khi trộn rau và chanh.

Bulgur và kiều mạch khác nhau thế nào?

Bulgur làm từ lúa mì, còn kiều mạch không phải lúa mì và tự nhiên không chứa gluten. Kiều mạch có 343 kcal và 13,3 g protein trên 100 g, so với 342 kcal và 12 g protein trong bulgur.

Bulgur có nhiều chất xơ không?

Bulgur cung cấp 13 g chất xơ trên 100 g và là nguồn chất xơ. Một phần ăn khoảng 140 g bulgur đã nấu có thể dùng làm nền cho salad hoặc ăn kèm món hầm.

Nguồn: USDA FoodData Central 170688 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ